低平火山口
đê bình hỏa san khẩu
Hán Việt: đê bình hỏa san khẩu · Pinyin: dī píng huǒ shān kǒu
Tổng quan
miệng núi lửa phẳng
Nghĩa
Việt
- Cihui miệng núi lửa phẳng
Eng
- CC-CEDICT maar
- Cihui maar
Hán Việt: đê bình hỏa san khẩu · Pinyin: dī píng huǒ shān kǒu
miệng núi lửa phẳng