低收入工作 dī shōu rù gōng zuò · đê thu nhập công tác Hán Việt: đê thu nhập công tác · Pinyin: dī shōu rù gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 收 (thu) + 入 (nhập) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyindī shōu rù gōng zuòHán Việtđê thu nhập công tácCấu tạo低 + 收 + 入 + 工 + 作 · đê + thu + nhập + công + tác nghĩa thành phần: đê + thu + nhập + công + tác