低收入補助 đê thu nhập bổ trợ Hán Việt: đê thu nhập bổ trợ Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 收 (thu) + 入 (nhập) + 補 (bổ) + 助 (trợ)Hán Việtđê thu nhập bổ trợCấu tạo低 + 收 + 入 + 補 + 助 · đê + thu + nhập + bổ + trợ nghĩa thành phần: đê + thu + nhập + bổ + trợ Nghĩa EngCihui negative tax