低沉地吠的 đê trầm địa phệ đích Hán Việt: đê trầm địa phệ đích Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 沉 (trầm) + 地 (địa) + 吠 (phệ) + 的 (đích)Hán Việtđê trầm địa phệ đíchCấu tạo低 + 沉 + 地 + 吠 + 的 · đê + trầm + địa + phệ + đích nghĩa thành phần: đê + trầm + địa + phệ + đích Nghĩa EngCihui deepmouthed