低沉地吠的

đê trầm địa phệ đích

Hán Việt: đê trầm địa phệ đích

Tổng quan

Cấu tạo: 低 (đê) + 沉 (trầm) + 地 (địa) + 吠 (phệ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trầm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deepmouthed

Eng

  • Cihui deepmouthed

Từ liên quan

Gần nghĩa

低沉地说出 · 低沉的声音 · 低沉地说