低溫保持器

đê ôn bảo trì khí

Hán Việt: đê ôn bảo trì khí

Tổng quan

(Tech) thiết bị tạo siêu hàn

Cấu tạo: (đê) + (ôn) + (bảo) + (trì) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) thiết bị tạo siêu hàn