低溫抽氣板 đê ôn trừu khí bản Hán Việt: đê ôn trừu khí bản Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 溫 (ôn) + 抽 (trừu) + 氣 (khí) + 板 (bản)Hán Việtđê ôn trừu khí bảnCấu tạo低 + 溫 + 抽 + 氣 + 板 · đê + ôn + trừu + khí + bản nghĩa thành phần: đê + ôn + trừu + khí + bản Nghĩa EngCihui cryoplate