低溫歪長石 đê ôn oai trường thạch Hán Việt: đê ôn oai trường thạch Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 溫 (ôn) + 歪 (oai) + 長 (trường) + 石 (thạch)Hán Việtđê ôn oai trường thạchCấu tạo低 + 溫 + 歪 + 長 + 石 · đê + ôn + oai + trường + thạch nghĩa thành phần: đê + ôn + oai + trường + thạch Nghĩa EngCihui analbite