低級格式化 đê cấp cách thức hóa Hán Việt: đê cấp cách thức hóa Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 級 (cấp) + 格 (cách) + 式 (thức) + 化 (hóa)Hán Việtđê cấp cách thức hóaCấu tạo低 + 級 + 格 + 式 + 化 · đê + cấp + cách + thức + hóa nghĩa thành phần: đê + cấp + cách + thức + hóa Nghĩa EngCihui low-level formatting