低電解質血
đê điện giải chất huyết
Hán Việt: đê điện giải chất huyết
Tổng quan
Cấu tạo: 低 (đê) + 電 (điện) + 解 (giải) + 質 (chất) + 血 (huyết)
Nghĩa
Eng
- Cihui hypoelectrolytemia
Hán Việt: đê điện giải chất huyết
Cấu tạo: 低 (đê) + 電 (điện) + 解 (giải) + 質 (chất) + 血 (huyết)