低頂寬邊帽 đê đính khoan biên mạo Hán Việt: đê đính khoan biên mạo Tổng quan Cấu tạo: 低 (đê) + 頂 (đính) + 寬 (khoan) + 邊 (biên) + 帽 (mạo)Hán Việtđê đính khoan biên mạoCấu tạo低 + 頂 + 寬 + 邊 + 帽 · đê + đính + khoan + biên + mạo nghĩa thành phần: đê + đính + khoan + biên + mạo Nghĩa EngCihui petasos