低頭不語

đê đầu bất ngữ

Hán Việt: đê đầu bất ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (đầu) + (bất) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 而低下頭不說話。《三國演義》第一八回:「雲長在城上謂之曰:『公儀表非俗,何故失身於賊?』張遼低頭不語。」《西遊記》第二一回:「老妖聞說,十分煩惱。正低頭不語,默思計策。」

Eng

  • Cihui 低頭不語 ītóubùyǔ v.p. hang one's head and make no reply

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

振臂高呼