住在農舍者
trụ tại nông xá giả
Hán Việt: trụ tại nông xá giả
Tổng quan
người sống trong nhà tranh; người ở nông thôn, người ở thôn dã
Nghĩa
Việt
- Cihui người sống trong nhà tranh; người ở nông thôn, người ở thôn dã