住慣的市鎮 trụ quán đích thị trấn Hán Việt: trụ quán đích thị trấn Tổng quan Cấu tạo: 住 (trụ) + 慣 (quán) + 的 (đích) + 市 (thị) + 鎮 (trấn)Hán Việttrụ quán đích thị trấnCấu tạo住 + 慣 + 的 + 市 + 鎮 · trụ + quán + đích + thị + trấn nghĩa thành phần: trụ + quán + đích + thị + trấn Nghĩa EngCihui hometown