住房公積金
trụ phòng công tích kim
Hán Việt: trụ phòng công tích kim · Pinyin: zhù fáng gōng jī jīn
Tổng quan
Cấu tạo: 住 (trụ) + 房 (phòng) + 公 (công) + 積 (tích) + 金 (kim)
Hán Việt: trụ phòng công tích kim · Pinyin: zhù fáng gōng jī jīn
Cấu tạo: 住 (trụ) + 房 (phòng) + 公 (công) + 積 (tích) + 金 (kim)