佐丹諾布魯諾
tá đan nặc bố lỗ nặc
Hán Việt: tá đan nặc bố lỗ nặc · Pinyin: zuǒ dān nuò bù lǔ nuò
Tổng quan
Cấu tạo: 佐 (tá) + 丹 (đan) + 諾 (nặc) + 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 諾 (nặc)
Hán Việt: tá đan nặc bố lỗ nặc · Pinyin: zuǒ dān nuò bù lǔ nuò
Cấu tạo: 佐 (tá) + 丹 (đan) + 諾 (nặc) + 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 諾 (nặc)