佐利亞羊毛 tá lợi á dương mao Hán Việt: tá lợi á dương mao Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 羊 (dương) + 毛 (mao)Hán Việttá lợi á dương maoCấu tạo佐 + 利 + 亞 + 羊 + 毛 · tá + lợi + á + dương + mao nghĩa thành phần: tá + lợi + á + dương + mao Nghĩa EngCihui joria