佐治拉辛比 zuǒ zhì lā xīn bǐ · tá trì lạp tân bỉ Hán Việt: tá trì lạp tân bỉ · Pinyin: zuǒ zhì lā xīn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 佐 (tá) + 治 (trì) + 拉 (lạp) + 辛 (tân) + 比 (bỉ)Pinyinzuǒ zhì lā xīn bǐHán Việttá trì lạp tân bỉCấu tạo佐 + 治 + 拉 + 辛 + 比 · tá + trì + lạp + tân + bỉ nghĩa thành phần: tá + trì + lạp + tân + bỉ