體壁感受器 thể bích cảm thụ khí Hán Việt: thể bích cảm thụ khí Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 壁 (bích) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 器 (khí)Hán Việtthể bích cảm thụ khíCấu tạo體 + 壁 + 感 + 受 + 器 · thể + bích + cảm + thụ + khí nghĩa thành phần: thể + bích + cảm + thụ + khí Nghĩa EngCihui somatoceptor