體外射精法

tǐwài shèjīng fǎ thể ngoại xạ tinh pháp

Hán Việt: thể ngoại xạ tinh pháp · Pinyin: tǐwài shèjīng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (ngoại) + (xạ) + (tinh) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui coitus interruptus