体操运动员

tǐ cāo yùn dòng yuánthể thao vận động viên

Hán Việt: thể thao vận động viên · Pinyin: tǐ cāo yùn dòng yuán

Tổng quan

vận động viên thể dục dụng cụ

Cấu tạo: 體 (thể) + 操 (thao) + 運 (vận) + 動 (động) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận động viên thể dục

Eng

  • Cihui gymnast

Đức

  • Handedict Gymnast

Từ liên quan

Gần nghĩa

体操教员 · 动员发言 · 动员解除 · 体操表演 · 体操选手 · 动员大会 · 动员起来