體操運動員
thể thao vận động viên
Hán Việt: thể thao vận động viên · Pinyin: tǐ cāo yùn dòng yuán
Tổng quan
vận động viên thể dục dụng cụ
Nghĩa
Việt
- Cihui vận động viên thể dục dụng cụ
Eng
- CC-CEDICT gymnast
- Cihui gymnast