體溫檢測儀
thể ôn kiểm trắc nghi
Hán Việt: thể ôn kiểm trắc nghi · Pinyin: tǐ wēn jiǎn cè yí
Tổng quan
nhiệt kế cơ thể hồng ngoại | súng đo nhiệt độ
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiệt kế cơ thể hồng ngoại | súng đo nhiệt độ
Eng
- CC-CEDICT infrared body thermometer|temperature gun
- Cihui infrared body thermometer; temperature gun