体积百分比

tǐ jī bǎi fēn bǐthể tích bách phân bỉ

Hán Việt: thể tích bách phân bỉ · Pinyin: tǐ jī bǎi fēn bǐ

Tổng quan

phần trăm theo thể tích

Cấu tạo: 體 (thể) + 積 (tích) + 百 (bách) + 分 (phân) + 比 (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần trăm thể tích

Eng

  • Cihui percentage by volume

Từ liên quan

Gần nghĩa

体积单位 · 体积测定 · 体积描记法 · 体积压缩模量 · 体积大小 · 体积密度 · 体积尺寸 · 体积改变