體育代表隊 tǐ yù dài biǎo duì · thể dục đại biểu đội Hán Việt: thể dục đại biểu đội · Pinyin: tǐ yù dài biǎo duì Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 育 (dục) + 代 (đại) + 表 (biểu) + 隊 (đội)Pinyintǐ yù dài biǎo duìHán Việtthể dục đại biểu độiCấu tạo體 + 育 + 代 + 表 + 隊 · thể + dục + đại + biểu + đội nghĩa thành phần: thể + dục + đại + biểu + đội