体腔镜检查

thể khang kính kiểm tra

Hán Việt: thể khang kính kiểm tra

Tổng quan

Cấu tạo: 體 (thể) + 腔 (khang) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 soi ổ bụng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi celioscopy

Eng

  • Cihui celioscopy
  • Tần suất từ celioscopy

Từ liên quan

Gần nghĩa

检查员的 · 检查官的 · 检查/察法 · 检查新邮件 · 检查站关卡 · 体腔形成 · 体腔细胞 · 检查井盖