检查站关卡

jiǎn chá zhàn guān kǎkiểm tra trạm quan tạp

Hán Việt: kiểm tra trạm quan tạp · Pinyin: jiǎn chá zhàn guān kǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 站 (trạm) + 關 (quan) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạm kiểm soát

Đức

  • Handedict Kontrollstelle

Từ liên quan

Gần nghĩa

检查员的 · 检查官的 · 检查/察法 · 检查新邮件 · 检查井盖 · 检查人员 · 检查仪器 · 检查制度