Tổng quan
Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 查 (tra) + / + 察 (sát) + 法 (pháp)
- Cấu tạo
- 檢 + 查 + / + 察 + 法
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 檢查/察法 iǎncháfǎ n. censorship M:²bù
Eng
- Cihui 檢查/察法 iǎncháfǎ n. censorship M:²bù
Từ liên quan
Gần nghĩa
检查员的 · 检查官的 · 检查新邮件 · 检查站关卡 · 检查井盖 · 检查人员 · 检查仪器 · 检查制度