体质上

thể chất thượng

Hán Việt: thể chất thượng

Tổng quan

căn cứ theo hiến pháp, hợp hiến

Cấu tạo: 體 (thể) + 質 (chất) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về thể chất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi constitutionally

Từ liên quan

Gần nghĩa

体质的 · 体质 · 体质弱的 · 体质改变 · 体质植物 · 体质测定 · 体质特点 · 体质类型