佔地面積小

zhàn dì miàn ji xiǎo chiêm địa diện tích tiểu

Hán Việt: chiêm địa diện tích tiểu · Pinyin: zhàn dì miàn ji xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (địa) + (diện) + (tích) + (tiểu)