佔有保護令

chiêm hữu bảo hộ lệnh

Hán Việt: chiêm hữu bảo hộ lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (hữu) + (bảo) + (hộ) + (lệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui utipossidetis