佔有優勢的 zhànyǒu yōushì de · chiêm hữu ưu thế đích Hán Việt: chiêm hữu ưu thế đích · Pinyin: zhànyǒu yōushì de Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 有 (hữu) + 優 (ưu) + 勢 (thế) + 的 (đích)Pinyinzhànyǒu yōushì deHán Việtchiêm hữu ưu thế đíchCấu tạo佔 + 有 + 優 + 勢 + 的 · chiêm + hữu + ưu + thế + đích nghĩa thành phần: chiêm + hữu + ưu + thế + đích Nghĩa EngCihui advantage