佔用空間少

zhàn yòng kōng jiān shǎo chiêm dụng không gian thiểu

Hán Việt: chiêm dụng không gian thiểu · Pinyin: zhàn yòng kōng jiān shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (dụng) + (không) + (gian) + (thiểu)