何不秉燭遊 hé bù bǐng zhú yóu · hà bất bỉnh chúc du Hán Việt: hà bất bỉnh chúc du · Pinyin: hé bù bǐng zhú yóu Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 不 (bất) + 秉 (bỉnh) + 燭 (chúc) + 遊 (du)Pinyinhé bù bǐng zhú yóuHán Việthà bất bỉnh chúc duCấu tạo何 + 不 + 秉 + 燭 + 遊 · hà + bất + bỉnh + chúc + du nghĩa thành phần: hà + bất + bỉnh + chúc + du