何代無奇人 hé dài wú qí rén · hà đại vô kì nhân Hán Việt: hà đại vô kì nhân · Pinyin: hé dài wú qí rén Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 代 (đại) + 無 (vô) + 奇 (kì) + 人 (nhân)Pinyinhé dài wú qí rénHán Việthà đại vô kì nhânCấu tạo何 + 代 + 無 + 奇 + 人 · hà + đại + vô + kì + nhân nghĩa thành phần: hà + đại + vô + kì + nhân