何山然首座 hà san nhiên thủ tọa Hán Việt: hà san nhiên thủ tọa Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 山 (san) + 然 (nhiên) + 首 (thủ) + 座 (tọa)Hán Việthà san nhiên thủ tọaCấu tạo何 + 山 + 然 + 首 + 座 · hà + san + nhiên + thủ + tọa nghĩa thành phần: hà + san + nhiên + thủ + tọa