何蒙庫魯茲 hé méng kù lǔ zī · hà mông khố lỗ tư Hán Việt: hà mông khố lỗ tư · Pinyin: hé méng kù lǔ zī Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 蒙 (mông) + 庫 (khố) + 魯 (lỗ) + 茲 (tư)Pinyinhé méng kù lǔ zīHán Việthà mông khố lỗ tưCấu tạo何 + 蒙 + 庫 + 魯 + 茲 · hà + mông + khố + lỗ + tư nghĩa thành phần: hà + mông + khố + lỗ + tư