何處是我家 hé chù shì wǒ jiā · hà xử thị ngã gia Hán Việt: hà xử thị ngã gia · Pinyin: hé chù shì wǒ jiā Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 處 (xử) + 是 (thị) + 我 (ngã) + 家 (gia)Pinyinhé chù shì wǒ jiāHán Việthà xử thị ngã giaCấu tạo何 + 處 + 是 + 我 + 家 · hà + xử + thị + ngã + gia nghĩa thành phần: hà + xử + thị + ngã + gia