餘角關係式 yú jiǎo guān xì shì · dư giác quan hệ thức Hán Việt: dư giác quan hệ thức · Pinyin: yú jiǎo guān xì shì Tổng quan Cấu tạo: 餘 (dư) + 角 (giác) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 式 (thức)Pinyinyú jiǎo guān xì shìHán Việtdư giác quan hệ thứcCấu tạo餘 + 角 + 關 + 係 + 式 · dư + giác + quan + hệ + thức nghĩa thành phần: dư + giác + quan + hệ + thức