彿卡斯圓柱 fú kǎ sī yuán zhù · phất tạp tư viên trụ Hán Việt: phất tạp tư viên trụ · Pinyin: fú kǎ sī yuán zhù Tổng quan Cấu tạo: 彿 (phất) + 卡 (tạp) + 斯 (tư) + 圓 (viên) + 柱 (trụ)Pinyinfú kǎ sī yuán zhùHán Việtphất tạp tư viên trụCấu tạo彿 + 卡 + 斯 + 圓 + 柱 · phất + tạp + tư + viên + trụ nghĩa thành phần: phất + tạp + tư + viên + trụ