佛菩萨化生

phật bồ tát hóa sanh

Hán Việt: phật bồ tát hóa sanh

Tổng quan

phật bồ tát hoá sinh (術語)佛菩薩為濟眾生以神力變作種種者。即化身,權者,權化,權現等是也。☸

Cấu tạo: (phật) + (bồ) + (tát) + (hóa) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phật bồ tát hoá sinh (術語)佛菩薩為濟眾生以神力變作種種者。即化身,權者,權化,權現等是也。☸