佛蒙特州人
phật mông đặc châu nhân
Hán Việt: phật mông đặc châu nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 佛 (phật) + 蒙 (mông) + 特 (đặc) + 州 (châu) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui vermonter
Hán Việt: phật mông đặc châu nhân
Cấu tạo: 佛 (phật) + 蒙 (mông) + 特 (đặc) + 州 (châu) + 人 (nhân)