佛足处祥禅师
phật túc xử tường thiện sư
Hán Việt: phật túc xử tường thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 佛 (phật) + 足 (túc) + 处 (xử) + 祥 (tường) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: phật túc xử tường thiện sư
Cấu tạo: 佛 (phật) + 足 (túc) + 处 (xử) + 祥 (tường) + 禅 (thiện) + 师 (sư)