作业控制块

tác nghiệp khống chế khối

Hán Việt: tác nghiệp khống chế khối

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 控 (khống) + 制 (chế) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối điều khiển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi JCB

Eng

  • Cihui JCB
  • Tần suất từ JCB

Từ liên quan

Gần nghĩa

作业环境 · 作业系统 · 作业成本法 · 作业准备系统 · 作业分额 · 作业卡片 · 作业报告 · 作业文件