作業控制塊

tác nghiệp khống chế khối

Hán Việt: tác nghiệp khống chế khối

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (nghiệp) + (khống) + (chế) + (khối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui JCB