作业表

tác nghiệp biểu

Hán Việt: tác nghiệp biểu

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 業 (nghiệp) + 表 (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi JT

Eng

  • Cihui JT
  • Tần suất từ JT

Từ liên quan

Gần nghĩa

作业员 · 作业本 · 作業本 · 作业 · 作业环境 · 作业系统 · 作业卡 · 作业号