作为平面图

tác vi bình diện đồ

Hán Việt: tác vi bình diện đồ

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 爲 (vi) + 平 (bình) + 面 (diện) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 như là

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in plan

Eng

  • Cihui in plan

Từ liên quan

Gần nghĩa

作为公务员 · 作为模范地 · 作为玩具的 · 作为的开头 · 作为说明的 · 作为重复的 · 作为代表 · 作为货币