作爲模範地

tác vi mô phạm địa

Hán Việt: tác vi mô phạm địa

Tổng quan

xem exemplary

Cấu tạo: (tác) + (vi) + (mô) + (phạm) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem exemplary