作爲說明的

tác vi thuyết minh đích

Hán Việt: tác vi thuyết minh đích

Tổng quan

để giải thích, được dẫn giải ra, (thuộc) nghệ thuật trình diễn, (thuộc) nghệ thuật đóng kịch để giải thích, được dẫn giải ra, (thuộc) nghệ thuật trình diễn, (thuộc) nghệ thuật đóng kịch

Cấu tạo: (tác) + (vi) + (thuyết) + (minh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để giải thích, được dẫn giải ra, (thuộc) nghệ thuật trình diễn, (thuộc) nghệ thuật đóng kịch để giải thích, được dẫn giải ra, (thuộc) nghệ thuật trình diễn, (thuộc) nghệ thuật đóng kịch