作人事變動 tác nhân sự biến động Hán Việt: tác nhân sự biến động Tổng quan Cấu tạo: 作 (tác) + 人 (nhân) + 事 (sự) + 變 (biến) + 動 (động)Hán Việttác nhân sự biến độngCấu tạo作 + 人 + 事 + 變 + 動 · tác + nhân + sự + biến + động nghĩa thành phần: tác + nhân + sự + biến + động Nghĩa EngCihui shuffle the cards