作兩手準備

tác lưỡng thủ chuẩn bị

Hán Việt: tác lưỡng thủ chuẩn bị

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (lưỡng) + (thủ) + (chuẩn) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui have second string one's bow