作準備活動

tác chuẩn bị hoạt động

Hán Việt: tác chuẩn bị hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (chuẩn) + (bị) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui limber up