作息時間表

zuò xī shí jiān biǎo tác tức thì gian biểu

Hán Việt: tác tức thì gian biểu · Pinyin: zuò xī shí jiān biǎo

Tổng quan

lịch trình hàng ngày | lịch làm việc

Cấu tạo: (tác) + (tức) + (thì) + (gian) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch trình hàng ngày | lịch làm việc

Eng

  • CC-CEDICT daily schedule|work schedule
  • Cihui daily schedule; work schedule